|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: - Chụp ảnh, nhiếp ảnh;
- Quay video: Đám cưới, hội họp,…..
- Sản xuất phim;
- Rửa, khôi phục lại hoặc sửa lại ảnh
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: - Sản xuất phim video
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, thắt lưng, hàng du lịch...bằng da, giả da và bằng các chất liệu khác.
- Bán buôn máy ảnh và phụ kiện máy ảnh
- Bán buôn camera, máy quay phim
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn khung ảnh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ máy ảnh, phụ kiện máy ảnh
- Bán lẻ camera, máy quay phim
- Bán lẻ khung ảnh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc thiết bị chụp ảnh, thiết bị quay phim
- Cho thuê quần áo, vest, áo cưới.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: - Tổ chức sự kiện
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết:- Dịch vụ trang điểm...
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất khung ảnh
|