|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu các loại, phế thải kim loại, phi kim loại;
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế và rác thải độc hại khác;
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về môi trường, lập hồ sơ báo các tác động môi trường và chuyển giao công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường;
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế và rác thải độc hại khác;
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh kim loại đen, kim loại màu (trừ những loại Nhà nước cấm )
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|