|
730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(Chi tiết: Khai thác vàng, vonfram….)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(Chi tiết: Khai thác vàng, vonfram….)
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(Chi tiết: Khai thác thiếc …)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Chi tiết: Bán buôn sắt thép, kim loại màu, quặng kim loại…)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết:Bán buôn sắt, thép, tôn, bê tông; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đất, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, trần thạch cao…)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ sắt thép, nhôm kính, xi măng, gạch, cát, sỏi, vật liệu xây dựng, thùng các tông, túi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, …)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Bán buôn máy móc công nghiệp,máy móc ngành may, thiết bị, phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng và công nghiệp…)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Chi tiết: Cho thuê máy móc công nghiệp, máy móc xây dựng, thiết bị nông, lâm nghiệp…)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Xuất nhập khẩu những mặt hàng công ty đang kinh doanh)
|