|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các sản phẩm về gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, trần nhựa, sàn gỗ, trần gỗ, trần thạch cao, bột chống thấm, thiết bị vệ sinh, bình đun nước nóng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn vật liệu nhựa, nhựa tái chế các sản phẩm về nhựa, phế liệu kim loại, phi kim loại, chất dẻo, không bao gồm nhập khẩu các phế liệu độc hại gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị nội thất; Làm trần, ốp gỗ tường; lát sàn; sơn bên ngoài và bên trong công trình nhà; Lắp gương, kính, mái tôn, cửa nhôm kính, cửa cuốn.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|