|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(Tư vấn, giới thiệu trong nước và ngoài nước)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
(Tư vấn khám chữa bệnh online)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Hoạt động phiên dịch viên, thông dịch tài liệu)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Tư vấn, dịch vụ sáng tạo, sản xuất các nguyên liệu cho quảng cáo, kế hoạch truyền thông; Digital Marketing)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Sản xuất máy sấy nông sản, động cơ sức gió trục đứng)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, đồ dùng học tập)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
(Xuất bản các tài liệu quảng cáo)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Chụp ảnh quảng cáo và sản xuất video quảng cáo)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
(Đại lý vé máy bay)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Tổ chức, vận hành các sự kiện âm nhạc, ca múa nhạc, các buổi hòa nhạc)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Tư vấn, hướng dẫn các thủ tục visa cho người Việt Nam muốn đi nước ngoài và đang ở nước ngoài; Hoạt động xuất, nhập khẩu các hàng hóa doanh nghiệp kinh doanh giữa Việt Nam và Nhật Bản)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Dạy ngoại ngữ: tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Trung, tiếng Anh)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|