|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sữa chữa thiết bị, dụng cụ y tế
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và vật tư y tế; Bán buôn mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh, Bán buôn vacxin, sinh phẩm y tế
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ thuốc; bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh, vật tư y tế. – Bán lẻ dược liệu – Bán lẻ vacxin, sinh phẩm y tế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất, hóa chất xét nghiệm (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh); Bán buôn hương liệu, tinh dầu (trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất Bảng 1 theo Công ước Quốc tế, hóa chất độc hại thuộc danh mục cấm và hóa chất thuộc danh mục phải có chứng chỉ hành nghề, không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8810
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|