|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Vật liệu chịu lửa).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại – Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn vật tư, thiết bị ngành nước, Điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Sửa chữa hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp).
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Quặng kim loại, quặng đồng, chì, nhôm, kẽm và quặng kim loại màu khác; gang thỏi, gang kính dạng thỏi; sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: Phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình (chữ T, chữ L...); đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: Thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình).
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Quặng kim loại, quặng đồng, chì, nhôm, kẽm và quặng kim loại màu khác; gang thỏi, gang kính dạng thỏi; sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: Phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình (chữ T, chữ L...); đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: Thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình; Phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại – Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường).
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Vật liệu chịu lửa, vật tư, thiết bị ngành nước).
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|