|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa lò công nghiệp và các công trình chế biến, chế tạo khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thể thao ngoài trời, đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công cộng)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt các loại cửa, cầu thang, lan can, kết cấu thép, khung nhà gỗ, thép, lắp đặt biển quảng cáo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Chống ẩm, chống thấm, xây dựng nền móng của tòa nhà và các hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch chịu lửa, sơn, xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, kính, nhựa đường, thiết bị vệ sinh, gỗ cây, gỗ chế biến và vật liệu xây dựng khác;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạch chịu lửa, sơn, xi măng, sắt thép, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, kính, nhựa đường, thiết bị vệ sinh, gỗ cây, gỗ chế biến và vật liệu xây dựng khác;
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, thủy điện,công trình cầu đường, hạ tầng kỹ thuật, công trình nông, lâm nghiệp;
Thiết kế công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, thủy điện , công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình nông, lâm nghiệp( nhà xưởng, trạm trại, kho, công trình kỹ thuật phụ trợ; Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc, kết cấu công trình, thiết kế tổng mặt bằng kiến trúc nội ngoại thất
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Tái chế gạch chịu lửa
|