|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Bán buôn than các loại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(sản xuất các sản phẩm từ gỗ)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, nhôm kính, I nox, tấm lợp, gỗ cây, gỗ chế biến và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(xi măng, sắt thép, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, nhôm kính, I nox, tấm lợp, gỗ cây, gỗ chế biến và vật liệu xây dựng khác)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(bán buôn các sản phẩm sản xuất từ gỗ, đồ gia dụng, đồ nội thất)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(máy móc, thiết bị văn phòng, trường học)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(phụ tùng ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt thép, kim loại, quặng kim loại)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng nhà máy, nhà xưởng.
- Xây dụng công trình xử lý khí thải, rác thải.
- Xây dựng công trình nhà máy điện, nhà máy luyện thép và cơ khí.
- Xây dựng ống khói công nghiệp, nhà máy thép chế tạo.
- Xây dựng công trình hệ thống trao đổi nhiệt, giải nhiệt công nghiệp.
- Xây dựng công trình khai thác và xử lý dầu khí.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Xe hợp đồng)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: - Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất.
|