|
131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc giống Đông trùng hạ thảo và các loại nấm khác (trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm làm từ Đông Trùng Hạ Thảo, các loại thực phẩm làm từ nấm khác (trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Tư vấn kỹ thuật trồng, chế biến nấm; - Nghiên cứu và chuyển giao công nghệ sản xuất các loại giống nấm ăn, nấm dược liệu.
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng đông trùng hạ thảo và các loại nấm dược liệu khác (trừ trồng cây nhà nước cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm khác làm từ đông trùng hạ thảo, nấm khác (Trừ các sản phẩm dược liệu và trừ bán các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất các loại đồ uống từ Đông Trùng Hạ Thảo (trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn các loại đồ uống làm từ Đông Trùng Hạ Thảo và các loại đồ uống khác (trừ bán đồ uống nhà nước cấm)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại đồ uống làm từ Đông Trùng Hạ Thảo và các loại đồ uống khác (trừ bán đồ uống nhà nước cấm)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại thực phẩm làm từ Đông Trùng Hạ Thảo và các loại nấm khác (trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc giống Đông trùng hạ thảo và các loại nấm khác (trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ Đông trùng hạ thảo, các loại nấm dược liệu, cây, cây giống các loại và các sản phẩm khác làm từ đông trùng hạ thảo, nấm khác (trừ các sản phẩm dược liệu và trừ bán các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn Đông trùng hạ thảo và các loại nấm khác kể cả giống đông trùng hạ thảo và giống các loại nấm khác (trừ bán các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản nấm Đông Trùng Hạ Thảo và các loại nấm khác (trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các loại thực phẩm làm từ Đông Trùng Hạ Thảo và các loại thực phẩm khác (trừ bán thực phẩm nhà nước cấm)
|