|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Khách sạn, resort, villa.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: - Quán rượu, bia, bar.
- Quán cà phê, giải khát
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động của phòng hát Karaoke.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: - Dịch vụ tổ chức sự kiện, tổ chức hội nghị, đám cưới, hội thảo, triển lãm, trình diễn thời trang, biểu diễn nghệ thuật.
- Xúc tiến thương mại.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(trừ sản xuất chương trình truyền hình)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
trừ phát hành chương trình truyền hình)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Hoạt động phiên dịch;
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|