|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn thuốc và dụng cụ y tế, hóa mỹ phẩm.
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: - Trồng cây dược liệu
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn thực phẩm chức năng (Theo Khoản 2 Điều 14 Thông tư số 43/2014/TT-BYT ngày 24/11/2014 của Bộ Y Tế quy định về quản lý thực phẩm chức năng)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ thực phẩm chức năng (Theo Khoản 2 Điều 14 Thông tư số 43/2014/TT-BYT ngày 24/11/2014 của Bộ Y Tế quy định về quản lý thực phẩm chức năng)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn dược liệu, hóa chất, hoa, cây cảnh.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ dược liệu, hóa chất, hoa, cây cảnh.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : - Sản xuất thực phẩm chức năng (Theo Khoản 1 Điều 14 Thông tư số 43/2014/TT-BYT ngày 24/11/2014 của Bộ Y Tế quy định về quản lý thực phẩm chức năng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: - Sửa chữa máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: - Bán lẻ thực phẩm chức năng lưu động hoặc tại chợ.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Theo Điều 28 Luật Thương mại 2005)
|