|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bao gồm: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (46591)
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (46592)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (46593)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (46594)
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (46595)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (46599).
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh.
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bao gồm: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (46631)
- Bán buôn xi măng (46632)
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (46633)
- Bán buôn kính xây dựng (46634)
- Bán buôn sơn, vécni (46635)
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (46636)
- Bán buôn đồ ngũ kim (46637)
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (46639).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bao gồm: - Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh (47521)
- Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh (47522)
- Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (47523)
- Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh (47524)
- Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (47525)
- Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (47529).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bao gồm: - Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh (47721)
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (47722).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bao gồm: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác (46491)
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (46492)
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (46493)
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh (46494)
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện (46495)
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự (46496)
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (46497)
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (46498)
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (46499).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Bao gồm: - Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (49331)
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (49332)
- Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (49333)
- Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (49334)
- Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (49339).
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|