|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng.
- Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp.
- Bán buôn máy móc, thiết bị xử lý nước thải, khí thải, ô nhiễm môi trường.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống phòng sạch, phòng khử khuẩn
- Lắp đặt nhà xưởng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:- Tư vấn về xử lý nước thải, xử lý ô nhiễm môi trường
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(Xử lý dữ liệu cho thuê bao và các hoạt động khác)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử (phụ kiện điện thoại), viễn thông)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
(Dịch vụ tư vấn xây dựng giải pháp, dự án, ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin công nghệ phần mềm)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
(Sản xuất, các sản phẩm mềm ứng dụng công nghệ thông tin)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi (camera), phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh)
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|