|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Cung cấp các dịch vụ kiến trúc, dịch vụ kỹ thuật, dịch vụ phác thảo, dịch vụ kiểm định xây dựng: Thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông; Lập dự án đầu tư công trình; thiết kế xây dựng các công trình dân dụng, công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật, hệ thống công trình hạ tầng xã hội và các công trình khác; thiết kế kiến trúc trùng tu tôn tạo di tích; thiết kế trang trí nội, ngoại thất, kiến trúc cảnh quan công trình; Giám sát thi công xây dựng công trình và các tư vấn xây dựng khác; khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn, khí tượng thủy văn; khoan thăm dò và khai thác nước; khảo sát và đo đạc lập bản đồ địa hình)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(thiết kế sáng tạo, thiết kế trang web, thiết kế quảng cáo)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(tổ chức sự kiện, dàn dựng sân khấu biểu diễn văn hóa, văn nghệ, lễ hội)
|
|
7920
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
(Xây dựng công trình kỹ thuật, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Trang trí nội, ngoại thất)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|