|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Rau, quả, thịt, hải sản, cá và các sản phẩm từ thịt)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Bán buôn ô tô (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Đồ gỗ nội thất giường, tủ, bàn, ghế)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Xăng, dầu)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(Xăng, dầu)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản, con giống, cây giống, giống vật nuôi các loại)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ thuốc thú y)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ rau, quả, thịt, hải sản, cá và các sản phẩm từ thịt)
|