|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4290
|
(Công trình công nghiệp, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Trang trí nội, ngoại thất)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Nước tinh khiết, đá sạch)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn, ti vi, tủ lạnh, máy giặt, máy điều hòa, thiết bị lọc nước tinh khiết)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Vận tải hành khách bằng xe tắc xi)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8510
|
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(Dạy nghề)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Sản suất kết cấu thép)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Sắt thép, kim loại)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Phế liệu, phế thải, kim loại, phi kim loại)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Nước tinh khiết, đá sạch)
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
(Sản xuất đá sạch)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|