|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Kinh doanh kim loại đen, kim loại màu (trừ những loại nhà nước cấm))
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; kinh doanh hóa chất sử dụng trong xử lý môi trường)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Thu gom rác thải y tế và rác thải độc hại khác)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế và rác thải độc hại khác)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Dịch vụ tư vấn về môi trường, lập hồ sơ báo cáo tác động môi trường và chuyển giao công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Tư vấn môi trường; Báo cáo đánh giá tác động môi trường)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại;Tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: (Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|