|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn ô tô, ô tô điện
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Đại lý ô tô, ô tô điện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Vận tải hành khách bằng taxi)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách theo hợp đồng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Bán buôn sắt thép)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Xi măng, sắt thép, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, véc ni và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Xi măng, sắt thép, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, véc ni và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4311
|
Phá dỡ
Trừ hoạt động có sử dụng bom, mìn, chất nổ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Trừ hoạt động có sử dụng bom, mìn, chất nổ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(Hoạt động lai dắt, cứu hộ đường bộ)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(Hoạt động cứu hộ)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
(Trồng cây cảnh lâu năm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Bán buôn hoa và cây cảnh)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ hoa, cây cảnh)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Bán xe máy, xe máy điện
|