|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Dây dẫn và thiết bị điện bao gồm cả cáp quang học, hệ thống chiếu sáng, hệ thống báo cháy, PCCC, hệ thống chuông báo động chống trộm, Camera giám sát, kết nối các thiết bị điện gia dụng gia đình, xây dựng cơ sở hạ tầng)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Máy tính, máy chiếu, máy phô tô)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Lắp đặt hệ thống điện, Dây dẫn và thiết bị điện bao gồm cả cáp quang học, hệ thống chiếu sáng, hệ thống báo cháy, PCCC, hệ thống chuông báo động chống trộm, Camera giám sát, kết nối các thiết bị điện gia dụng gia đình, xây dựng cơ sở hạ tầng)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4210
|
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(Xây dựng đường dây và trạm biến áp có cấp điện từ 35KV trở xuống, xây dựng lắp đặt bảo trì bảo dưỡng hệ thống PCCC, trạm bơm nước cứu hỏa, bơm nước sinh hoạt, chống mối, mọt)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Xi măng, sắt, thép, cát, sỏi, gạch xây, gạch ốp lát, sơn, vécni)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
(Lắp đặt hệ thống thiết bị mạng máy tính)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
(Lắp đặt hệ thống thiết bị mạng máy tính)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
(Gia công, sản xuất thiết bị phần mềm)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(Bảo trì bảo dưỡng hệ thống mạng máy tính, thiết bị văn phòng, các thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị báo trộm, Camera giám sát)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(Sửa chữa điện thoại cố định, di động, bộ đàm)
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4290
|
(Xây dựng công trình công nghiệp, nông nghiệp, thủy lợi, xây dựng cơ sở hạ tầng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4100
|
|