|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(sản xuất nước uống tinh khiết đóng chai; Sản xuất nươc ngọt có gas và không có gas);
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(chế biến và bảo quản nước mắm);
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(sản xuất bột canh và các sản phẩm từ muối);
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(bán buôn nước uống tinh khiết đóng chai, nước ngọt có gas và không có gas);
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(bán buôn bột canh và các sản phẩm từ muối, nước mắm);
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ bột canh và các sản phẩm từ muối, nước mắm);
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ nước uống tinh khiết đóng chai, nước ngọt có gas và không có gas);
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Sắt thép)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|