|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(Gạch, ngói chịu lửa; bê tông chịu lửa)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(sản xuất đá xây dựng, bột đá)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ loại gây ô nhiễm môi trường))
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(cà phê, chè, đường, sữa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(bán buôn tã giấy, bỉm)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Bán buôn hàng may mặc)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(rượu, bia, nước giải khát)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Dịch vụ rửa xe)
|