|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách theo hợp đồng)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4100
|
|
|
4290
|
(công trình công nghiệp, thủy lợi, cấp thoát nước, đường dây, trạm điện, cơ sở hạ tầng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7920
|
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, sơn và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4210
|
(xây dựng công trình đường bộ)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt thép, kim loại, quặng kim loại)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, sơn và vật liệu xây dựng khác)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|