|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: sắt thép, vật liệu xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt kết cấu thép, khung nhà xưởng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: bán lẻ gang
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm cho thuê kho bãi)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: bốc xếp hàng hóa đường bộ (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: xe ô tô
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: chế biến than, nghiền, sàng xỉ than, xỉ thép, xỉ man gan, phế thải công nghiệp, nghiền đá
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|