|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(sản xuất đá và nước uống tinh khiết đóng chai)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(vận tải hành khách bằng xe tăc xi)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(bán buôn bánh kẹo)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(rượu, bia, nước giải khát, nước uống tinh khiết)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(rượu, bia, nước giải khát, nước uống tinh khiết, bánh kẹo)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(bán buôn thiết bị văn phòng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(văn phòng phẩm, đồ dùng gia dụng)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(thiết bị văn phòng, đồ dùng gia dụng)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ văn phòng phẩm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(bán buôn cây cảnh)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ cây cảnh)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(đại lý mua bán đá và nước uống tinh khiết)
|