|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Cung cấp các ứng dụng viễn thông chuyên dụng như theo dõi hoạt động vệ tinh, đo xa và các trạm rada
- Cung cấp dịch vụ viễn thông qua các kết nối viễn thông hiện có như VOIP( điện thoại Interrnet)
- Cung cấp truy cập Internet thông qua các mạng kết nối giữa khách hàng và ISP nhưng không do ISP sở hữu và vận hành, như truy cập Internet quay số ( dial-up)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm và dụng cụ y tế (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
( trừ hoạt động báo chí)
|
|
6329
|
Chi tiết:
- Các dịch vụ thông tin qua điện thoại
- Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác, động vật sống (trừ loại nhà nước không cấm);
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: các thực phẩm chức năng (nước uống dinh dưỡng), các chế phẩm từ động vật, thực vật
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: rược, bia, nước giải khát (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo đúng qui định của pháp luật);
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đồ điện gia dụng
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: dịch vụ tin học và thương mại điện tử, tư vấn đầu tư công nghệ thông tin;
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Khách sạn, Nhà khách, nhà nghỉ (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo đúng qui định của pháp luật);
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo đúng qui định của pháp luật);
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(karaoke) Pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật;
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo đúng qui định của pháp luật);
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng )
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4290
|
(công trình thủy lợi, thủy điện, nhiệt điện, nông lâm nghiệp, công trình giao thông, công trình năng lượng, thông tin liên lạc, bưu chính viễn thông, phòng cháy, chữa cháy, đường dây tải điện và trạm biến áp đến 35KV, khu công nghiệp, khu đô thị, khu dân cư, khu chế xuất, khu công nghệ cao, công trình cấp thoát nước, xử lý nước thải)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chỉ gồm có các ngành nghề sau:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế;
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mai (Không bao gồm hàng hóa, dịch vụ, hoạt động kinh doanh khác mà theo qui định pháp luật cấm hoặc hạn chế kinh doanh);
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Tổ chức sự kiện (Pháp nhân chỉ kinh doanh khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật);
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(Pháp nhân chỉ kinh doanh khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật);
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chỉ gồm có bán buôn: Thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản; rau, quả; cà phê; chè; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
- Kinh doanh thực phẩm chức năng (Pháp nhân chỉ kinh doanh khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật);
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(Pháp nhân chỉ kinh doanh khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật);
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo đúng qui định của pháp luật);
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: sản xuất thuốc các loại, hóa dược và dược liệu (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|