|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(san lấp mặt bằng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại - Trừ những phế liệu, phế thải gây ô nhiễm môi trường)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
0221
|
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Bánh kẹo, thực phẩm chức năng, đồ hộp hải sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Mỹ phẩm, đồ gỗ)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Bán buôn than, dầu mỡ bôi trơn)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Quặng chì, kẽm ,đồng, vàng, sắt)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, máy móc thiết bị điện, vật liệu điện, máy móc thiết bị văn phòng, thiết bị chống sét, thiết bị điều khiển tự động)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(sản xuất sản phẩm từ mành cọ, tre, nứa, trúc)
|