|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(tư vấn thiết kế: quy hoạch xây dựng, kiến trúc công trình, nội ngoại thất công trình, kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước công trình xây dưng; Tư vấn giám sát xây dựng, hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, cầu và đường bộ; Tư vấn khảo sát địa chất công trình, tư vấn thiết kế công trình đường bộ);
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(tư vấn đấu thầu, tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình, tư vấn định giá, lập dự toán xây dựng công trình);
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(xây dựng và lắp đặt trạm biến áp, đường dây điện đến 35KV);
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(hoàn thiên, lắp đặt, trang trí nội, ngoại thất);
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(than đá, xăng, dầu, mỡ);
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(điện thoại di động, cố định, sim, thẻ cào);
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện);
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh);
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(quặng sắt, chì, kẽm, mangan, titan);
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh);
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(sản xuất kết cấu thép xây dựng, khung nhôm kính, inox);
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|