|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(bán buôn than)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(bán buôn xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, sơn và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ xi măng, sắt thép, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, sơn và vật liệu xây dựng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(bán buôn sắt thép)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(bán buôn chè)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
sản xuất nan gỗ
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh)
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
bán lẻ chè
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(sản xuất vôi).
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
xây dựng công trình thể thao ngoài trời, đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công cộng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Trang trí nội, ngoại thất
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(sản xuất gạch không nung).
|