|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(xăng, dầu, gas)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc khuôn đồng
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(bán buôn các sản phẩm sản xuất từ kẽm và quặng kẽm)
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất sản phẩm từ kẽm và quặng kẽm
-Sản xuất khớp nối mềm, van, vòi, tê, côn, cút bằng gang đúc;
- Sản xuất trụ nước chữa cháy, van góc chữa cháy, họng tiếp nước chữa cháy, van vòi, co, cút dùng cho hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ kinh doanh dược phẩm và các hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất trang thiết bị bảo vệ an toàn như:
+ Sản xuất quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn,
+ Sản xuất mũ nhựa cứng và các thiết bị bảo vệ cá nhân khác,
+ Sản xuất quần áo amiăng (như bộ bảo vệ chống cháy),
+ Sản xuất mũ bảo hiểm kim loại và các thiết bị bảo hiểm cá nhân bằng kim loại khác,
+ Sản xuất mặt nạ khí ga.
- Sản xuất găng tay
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(Trừ vàng miếng, vàng nguyên liệu)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sơn và véc ni;
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: gạch xây, gạch ốp lát, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn;
- Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su.
|