|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(bán than)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(chế biến than)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(vận tải hành khách bằng xe taxi)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(vận tải hành khách băng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh)
|
|
4920
|
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Bốc xếp hàng hóa cảng sông)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Dịch vụ cân điện tử)
|
|
4100
|
|
|
4290
|
(Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình cấp thoát nước đô thị và nông thôn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(San lấp mặt bằng công trình; nạo vét kênh mương, đầm, hồ, sông, suối)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(đồng, chì, thiếc, vàng, bạc)
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|