|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(bán buôn ống nhựa, vật tư ngành nhựa, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, vật liệu chịu lửa, hợp chất, hợp kim làm phụ gia cho ngành công nghiệp nặng, hóa chất, không bao gồm hóa chất nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(máy móc thiết bị và phụ tung máy công nghiệp, xây dựng , thiết bị điện, vật liệu điện, thiết bị hóa nghiệm, máy móc thiết bị dụng cụ y tế)
|
|
4100
|
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(kết cấu thép, khung nhà thép)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(bán buôn rượu, bia, nước giải khát)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ rượu, bia, nước giải khát)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(thuốc lá)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(thuốc lá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột tinh bột)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột tinh bột)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(trang trí nội ngoại thất công trình)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(sơn, xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, gỗ cây và gỗ chế biến, tấm lợp, nhôm kính, Inox, ống nhựa và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(sắt thép, gang, sơn, xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, gỗ cây và gỗ chế biến, tấm lợp, nhôm kính, Inox, ống nhựa và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt thép, hợp kim sắt, gang, quặng kim loại)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(đồ bảo hộ lao động, máy móc thiết bị và phụ tung máy công nghiệp, xây dựng, thiết bị điện, vật liệu điện, thiết bị hóa nghiệm, máy móc thiết bị dụng cụ y tế, hóa chất, không bao gồm hóa chất nhà nước cấm)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(xử lý, phòng, chống mối)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4290
|
(công trình công nghiệp)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(đồ bảo hộ lao động, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(khách sạn)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|