|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(tôn, tấm lợp, nhôm, Inox và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(tôn, tấm lợp, nhôm, Inox và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(bán buôn sắt thép)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện,(máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện), máy móc, thiết bị công nghiệp)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(nhà nghỉ)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(bán lẻ máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện,thiết bị máy công nghiệp)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(dập tôn múi)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|