|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(gia công các sản phẩm từ inox, nhôm kính, cửa hoa, cửa sắt);
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(gạch đất nung, ngói đất nung, gạch xilicat);
|
|
4100
|
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(gạch ốp lát, thiết bị vê sinh, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi);
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, dây điện, máy phát điện, động cơ điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(cho thuê ô tô);
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng);
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0221
|
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(bán các chất phụ gia làm phụ gia xi măng);
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(xăng dầu);
|
|
4220
|
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(dịch vụ trông giữ xe)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|