|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
(đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa công ty kinh doanh)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, thiết bị văn phòng, máy vi tính)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(cho thuê ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(rượu, bia, nước giải khát)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(rượu, bia, nước giải khát)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(thuốc lá)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(thuốc lá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(văn phòng phẩm, túi sách)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(văn phòng phẩm, túi sách)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(quần áo, giày dép)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(quần áo, giày dép)
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
(dịch vụ cầm đồ)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
4290
|
(công trình thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước, cơ sở hạ tầng kỹ thuật)
|
|
4210
|
(công trình đường bộ)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(trang trí nội thất)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt thép)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng, thiết bị ngành nước)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(tư vấn lập dự án, quản lý dự án đầu tư xây dựng,lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu, lập quy hoạch xây dựng)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(thẩm tra, thẩm định hồ sơ dự án đầu tư xây dựng, hồ sơ khảo sát, thiết kế kỹ thuật và dự toán công trình cấp thoát nước, giao thông, thủy lợi, công nghiệp ; thẩm định kỹ thuật xây dựng công trình; dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật xây dựng)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước, giao thông; Khảo sát địa chất, thủy văn, địa vật lý công trình xây dựng; Khoan thăm dò; Tư vấn giám sát thi công công trình xây dựng dân dụng, giao thông, công nghiệp, cấp thoát nước, thủy lợi, thủy điện;
|
|
4100
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(khách sạn, nhà nghỉ)
|