|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Sắt, thép, quặng kim loại)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Phế liệu, phế thải kim lọai, phi kim loại)
|
|
4100
|
|
|
4290
|
(Công trình thủy lợi, công nghiệp, cấp thoát nước, đường dây và trạm điện)
|
|
4210
|
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: - Khai thác quặng nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, Crôm, niken, coban, molypden, tantali, vanadi.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: - Sản xuất, chế biến kim loại màu.
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Sơn, xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, gỗ cây và gỗ chế biến, tấm lợp, nhôm kính, inox, cửa sắt, hàng rào sắt...)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4220
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Trang trí nội, ngoại thất)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|