|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4210
|
(xây dựng công trình đường bộ)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(sản xuất kết cấu thép, biển quảng cáo)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
(dịch vụ chăm sóc cây cảnh và trang trí sân vườn)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(sửa chữa thiết bị ngành nước)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ cây cảnh)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(bán buôn cây cảnh)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, cửa tự động, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị cho vui chơi, giải trí, lắp đặt biển quảng cáo, kết cấu thépl, ợp mái tôn)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(hệ thống đèn chiếu sáng)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4290
|
(công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, trạm biến áp, đường dây đến 110KV)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện,(máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện), vật tư, thiết bị ngành nước, máy móc, thiết bị khai khoáng, xây dựng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, thiết bị vệ sinh, gỗ cây, gỗ chế biến và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4220
|
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt thép)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, thiết bị vệ sinh, gỗ cây, gỗ chế biến và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(trang trí nội thất)
|