|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện, công trình kỹ thuật phụ trợ; Giám sát thi công công trình dân dụng, điện, công nghiệp, giao thông, thủy lợi)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Thẩm định thiết kế kỹ thuật, tổng dự toán và quyết toán công trình, kiểm định đánh giá chất lượng công trình, phân tích đanh giá hồ sơ thầu, chứng nhận về chất lượng công trình)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trang trí nội, ngoại thất)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(bán buôn sắt thép)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, tôn, nhôm kính, Inox, sơn, véc ni, thiết bị vệ sinh, tấm lợp và vật liệu xây dựng khác)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, tôn, nhôm kính, Inox, sơn, véc ni, thiết bị vệ sinh, tấm lợp và vật liệu xây dựng khác)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
(Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp, hệ thống cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Lắp đặt các loại cửa, kết cấu thép, khung nhà gỗ, thép)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|