|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(đại lý)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4210
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp mỏ, công trình cầu và đường bộ, thủy lợi, dân dụng, công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi; Thiết kế lắp đặt thiết bị, công nghệ cơ khí công trình công nghiệp mỏ; Tư vấn thẩm tra hồ sơ thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|