|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Chế biến tinh dầu dược liệu, sơ chế tinh dầu và các sản phẩm có nguồn gốc từ cây dược liệu; Sản xuất thực phẩm chức năng);
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: -Bán tinh dầu dược liệu và các sản phẩm từ có nguồn gốc từ cây dược liệu, thức phẩm chức năng; Không bao gồm thuốc chữa bệnh); Bán buôn hóa chất các loại (trừ các loại nhà nước cấm). Bán buôn dụng cụ thí nghiệm kỹ thuật
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn thực phẩm chức năng
-Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột...
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Sản xuất bao bì từ plastic)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(Nạo vét kênh mương, ao hồ, hệ thống thoát nước khác)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất các loại thực phẩm từ sâm - Sản xuất cao từ thực vật
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất, chế biến đồ ăn nhanh, đồ ăn văn phòng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng may mặc, quần áo, giày dép các loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: -Bán lẻ hàng hóa phi lương thực, thực phẩm (trừ loại Nhà nước cấm). Bán lẻ hóa chất các loại (trừ các loại nhà nước cấm). Bán lẻ dụng cụ thí nghiệm kỹ thuật
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời.
- Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...).
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết:
-Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản khác
-Sản xuất hoá chất hữu cơ cơ bản khác
-Sản xuất hóa chất cơ bản khác
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|