|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Chi tiết:
Bán buôn vải,
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề dệt vải
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp - Xây dựng công trình cửa như: - Xây dựng đường hầm; - Các công trình thể thao ngoài trời.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mua bán xuất nhập khẩu ô tô
Mua bán ký gửi ô tô, xe máy
Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát, nhà hàng
Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách công cộng bằng xe buýt, dịch vụ cho thuê xe ô tô du lịch
Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch
Xuất khẩu lao động, giới thiệu việc làm
Xuất nhập khẩu máy móc, các phụ kiện liên quan đến ngành may mặc
Dịch vụ liên quan đến lĩnh vực may mặc
Vận tải hàng hoá đường bộ
Mua bán phụ kiện hàng may mặc xuất khẩu
Đào tạo nghề giặt, mài, may mặc
Sản xuất, mua bán và xuất nhập khẩu may mặc
Giặt, mài hàng may mặc xuất khẩu
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ tỉa trang trí: vải viền, quả tua, Sản xuất nỉ, Sản xuất màn tuyn và các màn bằng vải khác, sản xuất viền đăng ten cuộn, đăng ten mảnh, dải hoặc mẫu ten rời để trang trí
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: - Sản xuất và gia công các sản phẩm vải len như: + Vải nhung và vải bông, + Lưới và đồ trang trí cửa sổ, vải đan trên máy Raschel và các máy tương tự, + Các loại vải bằng đan móc khác - Sản xuất sản phẩm giả da lông thú từ việc may đan .
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
Đại lý bán hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ trông giữ ôtô, xe máy; (Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Dịch vụ môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất;
- Dịch vụ tư vấn bất động sản;
- Dịch vụ quảng cáo bất động sản;
- Dịch vụ quản lý bất động sản.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
- Bán buôn công nghiệp: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,...
- Bán buôn hóa chất khác (trừ loại hóa chất nhà nước cấm)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: + Phân đạm ni tơ nguyên chất hoặc hỗn hợp, phân lân hoặc phân kali,
+ Phân urê, phân lân thô tự nhiên và muối kali thô tự nhiên.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán buôn xi măng
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn kính xây dựng
- Bán buôn sơn, véc ni
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: máy dệt, may
|