|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Cắt, hàn, uốn, gia công cơ khí khung cửa, vách ngăn; Xử lý bề mặt kim loại như sơn tĩnh điện, mạ kẽm, đánh bóng inox.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung cửa, cửa nhôm kính, cửa inox, cửa sắt, vách ngăn, lan can, hàng rào và các cấu kiện kim loại khác phục vụ xây dựng.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox và các loại kim loại khác phục vụ sản xuất và xây dựng
- Bán buôn kính xây dựng, phụ kiện cửa nhôm kính, vật liệu hoàn thiện và thiết bị lắp đặt trong công trình xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển sắt, thép, kính, nhôm, inox bằng xe chuyên dụng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công đồ dùng bằng khung nhôm, các sản phẩm kim loại cho ngành xây dựng và kiến trúc, khung kèo thép, cửa kính, cửa nhôm, cửa inox, cửa sắt kính.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt kết cấu kim loại (khung sắt, thép, nhôm, inox) tại công trình xây dựng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt lan can sắt, inox; Lắp đặt máng xối; Lắp đặt cửa nhôm, kính, sắt; Lắp đặt tủ bếp nhôm, kính; Lắp đặt tủ nhôm, kính, lắp đặt sàn nhà, trần nhà các loại.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|