|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến các sản phẩm từ tổ yến: yến chưng, yến sào,...
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán thiết bị nuôi yến
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng từ yến sào
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tổ yến
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế nhà nuôi chim yến
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật công nghệ nuôi chim yến
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng nhà nuôi chim yến, xây dựng công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt hệ thống nhà yến
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: buôn bán chim yến giống (trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tổ yến, Bán buôn yến sào, yến hủ chưng đường phèn, yến gói, xuất nhập khẩu tổ yến nuôi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|