|
145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết :Chế biến tổ yến, sấy khô, tinh chế, đóng gói yến thô, yến tinh chế , yến hũ, nước yến,...
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết :Bán lẻ các loại tổ yến , yến thô, yến tinh chế, yến hũ , nước yến ,... tại cửa hàng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Tổ chức Đào tạo , huấn luyện an toàn vệ sinh lao động, cấp chứng chỉ huấn luyện an toàn vệ sinh lao động theo quy định cho các lĩnh vực: xây dựng, y tế, chăn nuôi, văn phòng ,...
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết:
- Giết mổ gia súc, gia cầm;
- Chế biến và bảo quản thịt.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết :Bán buôn tổ yến, yến sào thành phẩm các loại ( yến thô, yến tinh chế, yến tổ , yến hũ , nước yến,... )
|