|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét vệ sinh kênh mương
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán chế phẩm vệ sinh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán thiết bị, linh kiện đồ dùng vệ sinh
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng nguồn lao động trong nước.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Thi công lắp ráp tấm pin.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Bảo trì hệ thống điện Solar.
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ.
|