|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất nước mắm.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hóa, hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không); Dịch vụ Logistics; Dịch vụ vận tải đa phương thức; Đại lý vận chuyển hàng hóa; Dịch vụ cung ứng tàu biển; Dịch vụ môi giới hàng hải.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Truyền tải và phân phối điện từ năng lượng mặt trời
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
(Trừ đấu giá tài sản)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng nặng, vận tải container
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cho thuê kho, lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và chế biến muối công nghiệp, muối tinh xay, muối kết tinh; Sản xuất muối Iôt; Sản xuất các chế phẩm gia vị khác từ muối Iôt như muối bột canh, muối tiêu, muối ớt, muối tôm.
|
|
0893
|
Khai thác muối
Chi tiết: Sản xuất muối từ nước biển.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu muối các loại; Mua bán muối công nghiệp, muối kết tính; Mua bán muối hạt, muối xay, muối I- ốt; Mua bán muối các loại và các sản phẩm sau muối.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|