|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng gió; Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời; Sản xuất điện từ năng lượng nước; Sản xuất điện từ khí thiên nhiên
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Giết mổ gia súc, gia cầm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp máy nông nghiệp và lâm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng hệ thống xử lý nước thải, nhà máy xử lý nước thải, các trạm bơm.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công đường ống và lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy.(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết:
- Bán buôn khung thép nhà xưởng;
-Bán buôn vật tư ngành phòng cháy chữa cháy.
-Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
chi tiết: Sản xuất sắt thép (trừ nấu, đúc, cán kéo kim loại tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
chi tiết: Sản xuất khung thép nhà
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh. Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quầy bar, quán rượu, bia có khiêu vũ)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện. Đường dây thông tin liên lạc, mạng máy tính và dây cáp truyền hình, hệ thống chiếu sáng, hệ báo cháy, báo trộm, hệ thống camera quan sát
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
chi tiết: hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: Bán buôn nông sản, lâm sản; Bán buôn hạt giống, cây giống
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
chi tiết: Gia công cơ khí (trừ nấu, đúc, cán kéo kim loại tại trụ sở)
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vôi.
|