|
3510
|
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
(Bao gồm: Kinh doanh điện)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Theo dõi, giám sát thi công.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy điện, các hạng mục công trình thủy điện.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Tư vấn đầu tư (không bao gồm các dịch vụ tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kế toán, kiểm toán, chứng khoán).
- Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng.
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:
- Dịch vụ tư vấn quản lý chung.
- Dịch vụ tư vấn quản lý khác (cụ thể: Dịch vụ tư vấn phát triển công nghiệp).
|