|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
- Thi công xây lắp đường dây điện;
- Lắp đặt các hệ thống, thiết bị điện.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị điện.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4100
|
|
|
4290
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn, thiết kế xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, giao thông, cấp thoát nước
- Tư vấn, giám sát các công trình dân dụng - công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, giao thông, cấp thoát nước
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa và cây.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|