|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ hút hầm vệ sinh.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học; sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa và cây.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán chế phẩm sinh học; sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường;
- Bán buôn phân bón.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết : Thu gom các loại rác thải độc hại ở dạng rắn hoặc dạng khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết : -Thu gom và vận chuyển nước thải tại các đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư nông thôn tập trung. - Xử lý nước thải,bùn thải ( gồm nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|